Cách dùng "就 不一样了呢" (jiù bù yí yàng le ne) trong hội thoại tiếng Trung
就 不一样了呢
lại khác hẳn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
25:42
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是这次来的 怎么 | kě shì zhè cì lái de zěn me | Nhưng lần này tới đây, thế nào |
| 2▶ | 就 不一样了呢 | jiù bù yí yàng le ne | lại khác hẳn rồi. |
| 3 | 我懂 | wǒ dǒng | Ta hiểu. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
chéng qīn le hái néng gēn tā gòng chǔ yī shìThành thân rồi vẫn còn ngồi cùng một phòng với hắn?

HSK 6
0:03s
nǐ lài zài wǒ diàn lǐ bù zǒu xiǎo xīn wǒ gào sù tāNgươi ở lì tiệm ta không chịu đi, cẩn thận ta mách ngài ấy.

HSK 3
0:03s
tīng wén wáng fēi lái le zěn me yě bù zhī huì yī shēng aNghe nói vương phi tới, sao không báo một tiếng?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kuài huí kuài huí shōu tān le zhè bú duì jìnMau về đi. Dọn tiệm thôi. Thế này không đúng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu qiǎo yù jiàn zhè bǎi nián bù yù de tiān xiàngTình cờ bắt gặp thiên tượng trăm năm khó gặp.

HSK 7
0:03s




