Cách dùng "没事 我给你看" (méi shì wǒ gěi nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
没事 我给你看
Không sao, ta cho ngài xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
6:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是你的私人信件 我也不该看 | nà shì nǐ de sī rén xìn jiàn wǒ yě bù gāi kàn | Đó là thư riêng tư của nàng, ta cũng không nên xem. |
| 2▶ | 没事 我给你看 | méi shì wǒ gěi nǐ kàn | Không sao, ta cho ngài xem. |
| 3 | 这些都 | zhè xiē dōu | Đây đều là... |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
ā yé wǒ wèn nǐ qín cāng ne bié zài tí qín cāng leCon hỏi cha, Tần Thương đâu? Đừng nhắc tới Tần Thương nữa.

HSK 2
0:03s
nǐ bú shì xiǎo shí hòu zuì xǐ huān chī yòu zi maChẳng phải hồi nhỏ con thích ăn bưởi nhất à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zhè ge rén duō zhèng pài a bù xǐ huān zhè zhǒngCon người ta nghiêm túc lắm đấy, không thích những nơi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiōng zhǎng wèi hé dào xiàn zài dōu hái wèi qǔ qī yaThế vì sao đến giờ huynh trưởng vẫn chưa thành thân?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè hěn jiǎn dān nǐ jiù wǎng shàng yī pāo kàn nǎ miàn cháo shàngRất đơn giản. Đệ cứ tung lên, xem mặt nào ở trên.









