Cách dùng "你并非孤身一人 无依无靠" (nǐ bìng fēi gū shēn yī rén wú yī wú kào) trong hội thoại tiếng Trung
你并非孤身一人 无依无靠
cô không hề bơ vơ một mình, không nơi nương tựa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
14:31
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的意思是 | wǒ de yì si shì | Ý của ta là |
| 2▶ | 你并非孤身一人 无依无靠 | nǐ bìng fēi gū shēn yī rén wú yī wú kào | cô không hề bơ vơ một mình, không nơi nương tựa. |
| 3 | 若你不愿意 其实无须在别人面前为奴为婢 | ruò nǐ bù yuàn yì qí shí wú xū zài bié rén miàn qián wèi nú wèi bì | Thật ra nếu cô không muốn, thì cô chẳng cần hầu hạ ai cả. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ shì gāi rú hé jiāng tài fēi yuē chū lái neNhưng nên mời thái phi ra ngoài thế nào đây?

HSK 3
0:03s
wèi zhuāng rén ne zěn me bú jiàn tā rén yǐngNgụy Trang đâu? Sao không thấy bóng dáng huynh ấy?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lèi le bù xiǎng zǒu wǒ kě yǐ gěi nǐ mǎi huí láiNếu cô mệt không muốn đi, ta có thể mua về cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huá luò shān yá cèng pò de nà yě tài bù xiǎo xīn lebị trượt xuống vách núi nên trầy xước. Thế thì bất cẩn quá.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ nǐ zài yě bú huì shì gū shēn yī réncho nên muội sẽ không bao giờ cô đơn một mình.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s









