Cách dùng "你到底要做什么呀" (nǐ dào dǐ yào zuò shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
你到底要做什么呀
Rốt cuộc con muốn làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是京城没看过的式样 | dōu shì jīng chéng méi kàn guò de shì yàng | đều chưa từng có ở kinh thành. |
| 2▶ | 你到底要做什么呀 | nǐ dào dǐ yào zuò shén me ya | Rốt cuộc con muốn làm gì? |
| 3 | 我不是说了吗 | wǒ bú shì shuō le ma | Con đã nói rồi mà. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
zhè biān dǔ zhù le zán men guò bù qù le nǐ yīng gāi cóng nà biān guò láibên này tắc đường, chúng ta không đi qua được. Đáng lẽ ngươi phải tới từ đằng kia.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
ā yé wǒ wèn nǐ qín cāng ne bié zài tí qín cāng leCon hỏi cha, Tần Thương đâu? Đừng nhắc tới Tần Thương nữa.

HSK 2
0:03s
nǐ bú shì xiǎo shí hòu zuì xǐ huān chī yòu zi maChẳng phải hồi nhỏ con thích ăn bưởi nhất à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zhè ge rén duō zhèng pài a bù xǐ huān zhè zhǒngCon người ta nghiêm túc lắm đấy, không thích những nơi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiōng zhǎng wèi hé dào xiàn zài dōu hái wèi qǔ qī yaThế vì sao đến giờ huynh trưởng vẫn chưa thành thân?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s









