Cách dùng "他不也是阿爷的儿子吗" (tā bù yě shì ā yé de ér zi ma) trong hội thoại tiếng Trung
他不也是阿爷的儿子吗
Hắn cũng là con trai của cha mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:07
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回去刚好尝鲜啊 | huí qù gāng hǎo cháng xiān a | Đúng lúc về ăn cho tươi. |
| 2▶ | 他不也是阿爷的儿子吗 | tā bù yě shì ā yé de ér zi ma | Hắn cũng là con trai của cha mà? |
| 3 | 我听阿娘提起过 | wǒ tīng ā niáng tí qǐ guò | Con từng nghe mẹ nhắc tới. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
chéng qīn le hái néng gēn tā gòng chǔ yī shìThành thân rồi vẫn còn ngồi cùng một phòng với hắn?

HSK 6
0:03s
nǐ lài zài wǒ diàn lǐ bù zǒu xiǎo xīn wǒ gào sù tāNgươi ở lì tiệm ta không chịu đi, cẩn thận ta mách ngài ấy.

HSK 3
0:03s
tīng wén wáng fēi lái le zěn me yě bù zhī huì yī shēng aNghe nói vương phi tới, sao không báo một tiếng?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kuài huí kuài huí shōu tān le zhè bú duì jìnMau về đi. Dọn tiệm thôi. Thế này không đúng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu qiǎo yù jiàn zhè bǎi nián bù yù de tiān xiàngTình cờ bắt gặp thiên tượng trăm năm khó gặp.

HSK 7
0:03s




