Cách dùng "天狗吞日了 快跑啊" (tiān gǒu tūn rì le kuài pǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
天狗吞日了 快跑啊
Thiên Cẩu nuốt mặt trời. Mau chạy đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
38:29
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看着点路啊 | nǐ kàn zhe diǎn lù a | Ngươi nhìn đường đi chứ. |
| 2▶ | 天狗吞日了 快跑啊 | tiān gǒu tūn rì le kuài pǎo a | Thiên Cẩu nuốt mặt trời. Mau chạy đi. |
| 3 | 快收摊 | kuài shōu tān | Mau dọn tiệm. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
chéng qīn le hái néng gēn tā gòng chǔ yī shìThành thân rồi vẫn còn ngồi cùng một phòng với hắn?

HSK 6
0:03s
nǐ lài zài wǒ diàn lǐ bù zǒu xiǎo xīn wǒ gào sù tāNgươi ở lì tiệm ta không chịu đi, cẩn thận ta mách ngài ấy.

HSK 3
0:03s
tīng wén wáng fēi lái le zěn me yě bù zhī huì yī shēng aNghe nói vương phi tới, sao không báo một tiếng?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
kuài huí kuài huí shōu tān le zhè bú duì jìnMau về đi. Dọn tiệm thôi. Thế này không đúng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
còu qiǎo yù jiàn zhè bǎi nián bù yù de tiān xiàngTình cờ bắt gặp thiên tượng trăm năm khó gặp.

HSK 7
0:03s




