Cách dùng "又是吉啊" (yòu shì jí a) trong hội thoại tiếng Trung
又是吉啊
yòu shì jí a
Lại là cát.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:58
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吹 | chuī | Thổi. |
| 2▶ | 又是吉啊 | yòu shì jí a | Lại là cát. |
| 3 | 云老弟你不虚此行啊 看来你的正缘 就在此地 | yún lǎo dì nǐ bù xū cǐ xíng a kàn lái nǐ de zhèng yuán jiù zài cǐ dì | Vân lão đệ không uổng công chuyến này. Xem ra nhân duyên của đệ đang ở nơi đây. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
zhè biān dǔ zhù le zán men guò bù qù le nǐ yīng gāi cóng nà biān guò láibên này tắc đường, chúng ta không đi qua được. Đáng lẽ ngươi phải tới từ đằng kia.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
ā yé wǒ wèn nǐ qín cāng ne bié zài tí qín cāng leCon hỏi cha, Tần Thương đâu? Đừng nhắc tới Tần Thương nữa.

HSK 2
0:03s
nǐ bú shì xiǎo shí hòu zuì xǐ huān chī yòu zi maChẳng phải hồi nhỏ con thích ăn bưởi nhất à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zhè ge rén duō zhèng pài a bù xǐ huān zhè zhǒngCon người ta nghiêm túc lắm đấy, không thích những nơi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiōng zhǎng wèi hé dào xiàn zài dōu hái wèi qǔ qī yaThế vì sao đến giờ huynh trưởng vẫn chưa thành thân?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s









