Cách dùng "把邻居家里的钥匙都弄来" (bǎ lín jū jiā lǐ de yào shi dōu nòng lái) trong hội thoại tiếng Trung
把邻居家里的钥匙都弄来
Gom chìa khóa của các nhà lại đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:58
yè叶
zi子
、、
luó罗
jiě姐
、、
měi美
nà娜
“Diệp Tử, cô La, Mina.”
LINE 0224:03
PLAYING SCENEbǎ把
lín邻
jū居
jiā家
lǐ里
de的
yào钥
shi匙
dōu都
nòng弄
lái来
“Gom chìa khóa của các nhà lại đây.”
LINE 0324:05
sōu guā wù zī dùn zhe bèi yòng
搜刮物资 囤着备用
“Gom hết vật tư, đồ tích trữ để dùng dần.”
Show Information