Cách dùng "把她的肝养成我的魔肝" (bǎ tā de gān yǎng chéng wǒ de mó gān) trong hội thoại tiếng Trung

degānyǎngchéngdegān

Để nuôi gan cô ta thành ma can của ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:12
chuī
jìn
shēn

vào cơ thể cô ta.

LINE 0232:14
PLAYING SCENE
de
gān
yǎng
chéng
de
gān

Để nuôi gan cô ta thành ma can của ta.

LINE 0332:25
hǎo jiǔ bú jiàn chòu xiǎo guǐ

好久不见 臭小鬼

Lâu rồi không gặp, nhóc con.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp32:14
TMDB ID213703