Cách dùng "不许再这样对我说话" (bù xǔ zài zhè yàng duì wǒ shuō huà) trong hội thoại tiếng Trung
不许再这样对我说话
Từ giờ về sau làm việc cho ta, không được ăn nói với ta như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:15
lái来
bāng帮
wǒ我
zuò做
shì事
yǐ以
hòu后
“Từ giờ về sau làm việc cho ta, không được ăn nói với ta như vậy.”
LINE 0237:17
PLAYING SCENEbù不
xǔ许
zài再
zhè这
yàng样
duì对
wǒ我
shuō说
huà话
“Từ giờ về sau làm việc cho ta, không được ăn nói với ta như vậy.”
LINE 0342:19
zì字
mù幕
fān翻
yì译
::
zhèng郑
wěi伟
“Biên dịch: Nguyễn Phương Bảo”
Show Information