Cách dùng "但你要把我的肝换给她" (dàn nǐ yào bǎ wǒ de gān huàn gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
但你要把我的肝换给她
Nhưng phải đưa gan ta cho cô ấy.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:47
hǎo wǒ dā yìng nǐ
好 我答应你
“Được. Ta đồng ý.”
LINE 0236:53
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
yào要
bǎ把
wǒ我
de的
gān肝
huàn换
gěi给
tā她
“Nhưng phải đưa gan ta cho cô ấy.”
LINE 0336:56
wǒ我
yào要
què确
dìng定
tā她
huàn换
gān肝
zhī之
hòu后
hái还
huó活
zhe着
“Ta muốn biết chắc cô ấy còn sống”
Show Information