Cách dùng "干《怪奇物语》哦?" (gàn 《 guài qí wù yǔ 》 ó ?) trong hội thoại tiếng Trung
干《怪奇物语》哦?
Mẹ kiếp, giống phim Cậu bé mất tích vậy!
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:11
dōng东
fēng风
shì市
chǎng场
yào要
biàn变
zhàn战
chǎng场
le了
“Chợ Đông Phong thành chiến trường.”
LINE 0212:15
PLAYING SCENEgàn干
《《
guài怪
qí奇
wù物
yǔ语
》》
ó哦
??
“Mẹ kiếp, giống phim Cậu bé mất tích vậy!”
LINE 0313:14
jié杰
gē哥
“Anh Kiệt.”
Show Information