Cách dùng "好 我答应你" (hǎo wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
好 我答应你
Được. Ta đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:41
néng能
duō多
huó活
yī一
tiān天
shì是
yī一
tiān天
“Sống thêm một ngày được một ngày.”
LINE 0236:47
PLAYING SCENEhǎo wǒ dā yìng nǐ
好 我答应你
“Được. Ta đồng ý.”
LINE 0336:53
dàn但
nǐ你
yào要
bǎ把
wǒ我
de的
gān肝
huàn换
gěi给
tā她
“Nhưng phải đưa gan ta cho cô ấy.”
Show Information