Cách dùng "杰哥 笑一个" (jié gē xiào yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
杰哥 笑一个
Anh Kiệt, cười lên nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
shuō说
bù不
dìng定
ó哦
“Biết đâu lại được.”
LINE 0236:29
PLAYING SCENEjié gē xiào yí gè
杰哥 笑一个
“Anh Kiệt, cười lên nào.”
LINE 0336:32
yīn因
wèi为
zhè这
lǐ里
miàn面
hái还
yǒu有
wǒ我
duì对
zhè这
ge个
shì世
jiè界
de的
ài爱
“Vì trong đó còn có tình yêu em dành cho thế giới này.”
Show Information