Cách dùng "救人还是头一次" (jiù rén hái shì tóu yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

jiùrénháishìtóu

Đây là lần đầu cứu người đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:06
shā
rén
shā
tài
duō
le

Ta giết nhiều người rồi.

LINE 0237:09
PLAYING SCENE
jiù
rén
hái
shì
tóu

Đây là lần đầu cứu người đấy.

LINE 0337:15
lái
bāng
zuò
shì
hòu

Từ giờ về sau làm việc cho ta, không được ăn nói với ta như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp37:09
TMDB ID213703