Cách dùng "老爷子 你在干吗? 你怎么还没走啊?" (lǎo yé zi nǐ zài gàn má ? nǐ zěn me hái méi zǒu a ?) trong hội thoại tiếng Trung
老爷子 你在干吗? 你怎么还没走啊?
Chú bảo vệ, chú làm gì vậy? Sao chú vẫn chưa đi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
shī失
qù去
hòu后
zhǐ只
huì会
gèng更
nán难
shòu受
“khi mất đi chỉ càng đau hơn.”
LINE 0219:39
PLAYING SCENElǎo yé zi nǐ zài gàn má ? nǐ zěn me hái méi zǒu a ?
老爷子 你在干吗? 你怎么还没走啊?
“Chú bảo vệ, chú làm gì vậy? Sao chú vẫn chưa đi?”
LINE 0319:46
zhè lǐ shì wǒ jiā wǒ gàn má yào zǒu ?
这里是我家 我干吗要走?
“Đây là nhà tôi. Sao tôi phải đi?”
Show Information