Cách dùng "每隔一段时间就会来这边静一静" (měi gé yī duàn shí jiān jiù huì lái zhè biān jìng yī jìng) trong hội thoại tiếng Trung

měiduànshíjiānjiùhuìláizhèbiānjìngjìng

thỉnh thoảng em lại tới đây cho tĩnh tâm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:20
shēng
bìng
hòu

Từ sau khi bị bệnh,

LINE 0236:22
PLAYING SCENE
měi
duàn
shí
jiān
jiù
huì
lái
zhè
biān
jìng
jìng

thỉnh thoảng em lại tới đây cho tĩnh tâm.

LINE 0336:24
nǐ yǐ wéi xǔ shì jiè hé píng shì jiè jiù zhēn de hé píng le ?

你以为许世界和平 世界就真的和平了?

Cô nghĩ cứ cầu là có hòa bình thế giới sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp36:22
TMDB ID213703