Cách dùng "没人能阻挡我" (méi rén néng zǔ dǎng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
没人能阻挡我
không ai có thể ngăn ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:29
zhè这
yī一
cì次
“Lần này,”
LINE 0222:31
PLAYING SCENEméi没
rén人
néng能
zǔ阻
dǎng挡
wǒ我
“không ai có thể ngăn ta”
LINE 0322:34
qǔ取
huí回
mó魔
lì力
“lấy lại ma lực.”
Show Information