Cách dùng "那家伙没有死 他现在人在医院 你没有杀人" (nà jiā huo méi yǒu sǐ tā xiàn zài rén zài yī yuàn nǐ méi yǒu shā rén) trong hội thoại tiếng Trung
那家伙没有死 他现在人在医院 你没有杀人
Tên đó chưa chết, giờ đang nằm viện. Ông không giết ai cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:31
cāo操
nǐ你
mā妈
de的
wú吴
tiān天
jī机
“Mẹ kiếp, Ngô Thiên Cơ.”
LINE 0201:33
PLAYING SCENEnà jiā huo méi yǒu sǐ tā xiàn zài rén zài yī yuàn nǐ méi yǒu shā rén
那家伙没有死 他现在人在医院 你没有杀人
“Tên đó chưa chết, giờ đang nằm viện. Ông không giết ai cả.”
LINE 0301:36
suǒ所
yǐ以
nǐ你
bú不
yào要
zuò做
shǎ傻
shì事
“Đừng làm gì dại dột.”
Show Information