Cách dùng "那你先答应我一件事" (nà nǐ xiān dā yìng wǒ yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung

xiānyìngjiànshì

- Vậy hứa với em một việc trước đã. - Việc gì?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:08
hòu
huì
huì
zài
lái
kàn

Sau này em còn đến thăm chị không?

LINE 0208:13
PLAYING SCENE
xiān
yìng
jiàn
shì

- Vậy hứa với em một việc trước đã. - Việc gì?

LINE 0308:15
shén
me

- Vậy hứa với em một việc trước đã. - Việc gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp08:13
TMDB ID213703