Cách dùng "那我等一下想去一个地方 你跟我一起去好不好?" (nà wǒ děng yí xià xiǎng qù yí gè dì fāng nǐ gēn wǒ yì qǐ qù hǎo bù hǎo ?) trong hội thoại tiếng Trung
那我等一下想去一个地方 你跟我一起去好不好?
Vậy lát nữa em muốn đi một nơi. Anh đi cùng em nhé?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:40
jiǎo zài nǐ shēn shàng nǐ zì jǐ jué dìng
脚在你身上 你自己决定
“Chân ở trên người cô, tự cô quyết.”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEnà wǒ děng yí xià xiǎng qù yí gè dì fāng nǐ gēn wǒ yì qǐ qù hǎo bù hǎo ?
那我等一下想去一个地方 你跟我一起去好不好?
“Vậy lát nữa em muốn đi một nơi. Anh đi cùng em nhé?”
LINE 0314:08
wǒ我
shēng生
bìng病
yǐ以
hòu后
“Từ sau khi bị bệnh,”
Show Information