Cách dùng "- 你不要给我过来 - 你冷静" (- nǐ bú yào gěi wǒ guò lái - nǐ lěng jìng) trong hội thoại tiếng Trung
- 你不要给我过来 - 你冷静
- Đừng đến gần tôi. - Bình tĩnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:51
hǎo好
“Được rồi.”
LINE 0200:52
PLAYING SCENE- nǐ bú yào gěi wǒ guò lái - nǐ lěng jìng
- 你不要给我过来 - 你冷静
“- Đừng đến gần tôi. - Bình tĩnh.”
LINE 0300:55
nǐ bú yào chōng dòng nǐ xiān xià lái
你不要冲动 你先下来
“Đừng làm chuyện bốc đồng. Xuống đây đã.”
Show Information