Cách dùng "你的魔肝才能进到我身体里" (nǐ de mó gān cái néng jìn dào wǒ shēn tǐ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你的魔肝才能进到我身体里
thì mới nhận ma can của ngươi.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:56
wǒ我
yào要
què确
dìng定
tā她
huàn换
gān肝
zhī之
hòu后
hái还
huó活
zhe着
“Ta muốn biết chắc cô ấy còn sống”
LINE 0236:59
PLAYING SCENEnǐ你
de的
mó魔
gān肝
cái才
néng能
jìn进
dào到
wǒ我
shēn身
tǐ体
lǐ里
“thì mới nhận ma can của ngươi.”
LINE 0337:06
shā杀
rén人
wǒ我
shā杀
tài太
duō多
le了
“Ta giết nhiều người rồi.”
Show Information