Cách dùng "你可以成为我的乩身" (nǐ kě yǐ chéng wéi wǒ de jī shēn) trong hội thoại tiếng Trung
你可以成为我的乩身
Ngươi có thể thành kê thân của ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
rán然
hòu后
chè彻
dǐ底
dì地
bǎi摆
tuō脱
nà那
ge个
sān三
tài太
zi子
“và hoàn toàn thoát khỏi Tam Thái tử.”
LINE 0234:52
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
yǐ以
chéng成
wéi为
wǒ我
de的
jī乩
shēn身
“Ngươi có thể thành kê thân của ta,”
LINE 0334:54
yì一
qǐ起
zhēng征
fú服
tiān天
dì地
rén人
sān三
jiè界
“và chinh phục tam giới cùng ta.”
Show Information