Cách dùng "你女儿没死!鉴定报告出来了" (nǐ nǚ ér méi sǐ ! jiàn dìng bào gào chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你女儿没死!鉴定报告出来了
Con gái ông còn sống! Có kết quả ADN rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
děng等
yí一
xià下
!!
děng等
děng等
!!
“Khoan!”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEnǐ你
nǚ女
ér儿
méi没
sǐ死
!!
jiàn鉴
dìng定
bào报
gào告
chū出
lái来
le了
“Con gái ông còn sống! Có kết quả ADN rồi.”
LINE 0302:41
bú不
shì是
nǐ你
nǚ女
ér儿
“Không phải con gái ông.”
Show Information