Cách dùng "死亡时间?推算是一个小时前" (sǐ wáng shí jiān ? tuī suàn shì yí gè xiǎo shí qián) trong hội thoại tiếng Trung
死亡时间?推算是一个小时前
- Thời điểm tử vong? - Khoảng một giờ trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:47
jiù就
zài在
wāng汪
zhèng政
nán南
nà那
ge个
dà大
lóu楼
fù附
jìn近
“đã nhảy lầu tự tử, gần tòa nhà chỗ Uông Chính Nam.”
LINE 0209:51
PLAYING SCENEsǐ死
wáng亡
shí时
jiān间
??
tuī推
suàn算
shì是
yí一
gè个
xiǎo小
shí时
qián前
“- Thời điểm tử vong? - Khoảng một giờ trước.”
LINE 0309:55
sǐ死
zhě者
shēn身
fèn份
“Đây là nạn nhân.”
Show Information