Cách dùng "所以我他妈才替那家伙做牛做马啊" (suǒ yǐ wǒ tā mā cái tì nà jiā huo zuò niú zuò mǎ a) trong hội thoại tiếng Trung
所以我他妈才替那家伙做牛做马啊
Cho nên ta mới làm trâu ngựa cho ngài ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
nǐ你
yě也
shì是
gè个
gāi该
sǐ死
de的
è恶
rén人
“Ngươi cũng là kẻ xấu đáng chết thôi.”
LINE 0234:33
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
tā他
mā妈
cái才
tì替
nà那
jiā家
huo伙
zuò做
niú牛
zuò做
mǎ马
a啊
“Cho nên ta mới làm trâu ngựa cho ngài ấy.”
LINE 0334:38
nǐ zhī dào …… rú guǒ nǐ yuàn yì ràng wǒ bāng nǐ huàn shàng mó gān
你知道…如果你愿意 让我帮你换上魔肝
“Nếu ngươi chịu để ta cấy ma can vào người,”
Show Information