Cách dùng "他被女鬼迷住了" (tā bèi nǚ guǐ mí zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
他被女鬼迷住了
Ông ấy bị ma nữ mê hoặc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:49
yǒu有
rén人
zài在
wǒ我
bà爸
zhěn枕
tou头
dǐ底
xià下
fàng放
le了
zhè这
ge个
“Có người đã đặt thứ này dưới gối của bố tôi.”
LINE 0231:51
PLAYING SCENEtā他
bèi被
nǚ女
guǐ鬼
mí迷
zhù住
le了
“Ông ấy bị ma nữ mê hoặc rồi.”
LINE 0331:57
tā她
cóng从
yī一
kāi开
shǐ始
“Ngay từ đầu, cô ta đã là”
Show Information