Cách dùng "她从一开始" (tā cóng yī kāi shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她从一开始
Ngay từ đầu, cô ta đã là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:51
tā他
bèi被
nǚ女
guǐ鬼
mí迷
zhù住
le了
“Ông ấy bị ma nữ mê hoặc rồi.”
LINE 0231:57
PLAYING SCENEtā她
cóng从
yī一
kāi开
shǐ始
“Ngay từ đầu, cô ta đã là”
LINE 0332:00
jiù就
shì是
liù六
fàn梵
bǎi摆
zài在
nǐ你
shēn身
biān边
de的
yī一
kē颗
qí棋
zi子
“quân cờ mà Lục Phạm đặt bên cạnh mày.”
Show Information