Cách dùng "王妈 开门" (wáng mā kāi mén) trong hội thoại tiếng Trung

wáng kāimén

Cô Vương. Mở cửa ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
- dōu bú jiàn le yé - zěn me huì zhè yàng a ?

- 都不见了耶 - 怎么会这样啊?

- Chúng đi rồi. - Gì vậy?

LINE 0228:16
PLAYING SCENE
wáng mā kāi mén

王妈 开门

Cô Vương. Mở cửa ra.

LINE 0328:19
kuài
kāi
mén

Mở cửa ra ngay.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp28:16
TMDB ID213703