Cách dùng "我杀了那个王八蛋" (wǒ shā le nà ge wáng bā dàn) trong hội thoại tiếng Trung

shālegewángdàn

Tôi giết người rồi. Tôi giết thằng khốn đó rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:19
shā
le
rén

Tôi giết người rồi. Tôi giết thằng khốn đó rồi.

LINE 0201:21
PLAYING SCENE
shā
le
ge
wáng
dàn

Tôi giết người rồi. Tôi giết thằng khốn đó rồi.

LINE 0301:23
- xué zhǎng wāng zhèng nán yào tiào lóu - DNA jié guǒ chū lái le wú míng shī bú shì wāng yǔ qíng

- 学长 汪政南要跳楼 - DNA结果出来了 无名尸不是汪宇晴

- Anh Triệu, Uông Chính Nam sắp nhảy. - Kết quả ADN không phải Uông Vũ Tình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp01:21
TMDB ID213703