Cách dùng "我要把魔肝留给你" (wǒ yào bǎ mó gān liú gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我要把魔肝留给你
Ta muốn giữ lại ma can cho ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
bǎ mó gān zhè me hǎo de dōng xī gěi tā nǐ bù jué dé làng fèi ma ?
把魔肝这么好的东西给他 你不觉得浪费吗?
“Thứ tốt thế này mà đưa cho hắn có phải phí không?”
LINE 0233:37
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
bǎ把
mó魔
gān肝
liú留
gěi给
nǐ你
“Ta muốn giữ lại ma can cho ngươi.”
LINE 0333:41
wǒ我
??
“Ta ư?”
Show Information