Cách dùng "习惯没有我的生活" (xí guàn méi yǒu wǒ de shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
习惯没有我的生活
Hãy quen với cuộc sống không có em đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:15
shén什
me么
??
“- Vậy hứa với em một việc trước đã. - Việc gì?”
LINE 0208:19
PLAYING SCENExí习
guàn惯
méi没
yǒu有
wǒ我
de的
shēng生
huó活
“Hãy quen với cuộc sống không có em đi.”
LINE 0308:24
rán然
hòu后
bǎ把
rì日
zi子
hǎo好
hǎo好
dì地
guò过
xià下
qù去
“Rồi sống cho đàng hoàng.”
Show Information