Cách dùng "有人在我爸枕头底下放了这个" (yǒu rén zài wǒ bà zhěn tou dǐ xià fàng le zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung

yǒurénzàizhěntouxiàfànglezhège

Có người đã đặt thứ này dưới gối của bố tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:47
hán dà shī nǐ hǎo wǒ shì yè zi

韩大师 你好 我是叶子

Chào thầy Hàn. Tôi là Diệp Tử.

LINE 0231:49
PLAYING SCENE
yǒu
rén
zài
zhěn
tou
xià
fàng
le
zhè
ge

Có người đã đặt thứ này dưới gối của bố tôi.

LINE 0331:51
bèi
guǐ
zhù
le

Ông ấy bị ma nữ mê hoặc rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp31:49
TMDB ID213703