Cách dùng "从你第一次挡在我身前" (cóng nǐ dì yī cì dǎng zài wǒ shēn qián) trong hội thoại tiếng Trung

cóngdǎngzàishēnqián

Từ lần đầu muội chắn trước người ta,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
shén
me
shí
hòu
zhāo
le

Ta dây vào huynh hồi nào?

LINE 0228:42
PLAYING SCENE
cóng
dǎng
zài
shēn
qián

Từ lần đầu muội chắn trước người ta,

LINE 0328:50
chū
xiàn
zài
hàn
hǎi
shān
mài

lần đầu xuất hiện ở dãy núi Hãn Hải,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp28:42
TMDB ID262932