Cách dùng "但他不值得你喜欢" (dàn tā bù zhí dé nǐ xǐ huān) trong hội thoại tiếng Trung
但他不值得你喜欢
nhưng hắn không xứng để con thích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:45
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
xǐ喜
huān欢
mù慕
qīng清
yàn晏
“ta biết con thích Mộ Thanh Yến,”
LINE 0221:47
PLAYING SCENEdàn但
tā他
bù不
zhí值
dé得
nǐ你
xǐ喜
huān欢
“nhưng hắn không xứng để con thích.”
LINE 0321:49
wǎng往
hòu后
“Sau này”
Show Information