Cách dùng "到时候保不准消息外泄" (dào shí hòu bǎo bù zhǔn xiāo xī wài xiè) trong hội thoại tiếng Trung
到时候保不准消息外泄
đến lúc đó không biết chừng sẽ làm lộ tin tức ra bên ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:25
kě可
ruò若
lǐ李
mǐn敏
shī师
xiōng兄
zài再
jiū纠
chán缠
bù不
xiū休
“Nhưng nếu Lý Mẫn sư huynh cứ bám riết không buông,”
LINE 0212:27
PLAYING SCENEdào到
shí时
hòu候
bǎo保
bù不
zhǔn准
xiāo消
xī息
wài外
xiè泄
“đến lúc đó không biết chừng sẽ làm lộ tin tức ra bên ngoài.”
LINE 0312:29
wáng王
zhǎng掌
mén门
sǐ死
hòu后
shàng尚
bèi背
mà骂
míng名
“Vương chưởng môn mất rồi còn phải gánh ô danh,”
Show Information