Cách dùng "诋毁我太初观名誉" (dǐ huǐ wǒ tài chū guān míng yù) trong hội thoại tiếng Trung
诋毁我太初观名誉
bôi nhọ danh dự của Thái Sơ Quán ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:40
nǐ你
shā杀
le了
wǒ我
zhǎng掌
mén门
shī师
shū叔
“ngươi giết chưởng môn sư thúc của ta,”
LINE 0211:43
PLAYING SCENEdǐ诋
huǐ毁
wǒ我
tài太
chū初
guān观
míng名
yù誉
“bôi nhọ danh dự của Thái Sơ Quán ta.”
LINE 0311:45
zhè这
ge个
chóu仇
“Ta nhất định”
Show Information