Cách dùng "关在哪" (guān zài nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
关在哪
nhốt ở đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:44
nà那
mù慕
qīng清
yàn晏
yā压
gēn根
jiù就
shì是
gè个
tàng烫
shǒu手
shān山
yù芋
“Mộ Thanh Yến là củ khoai nóng bỏng tay,”
LINE 0235:47
PLAYING SCENEguān关
zài在
nǎ哪
“nhốt ở đâu”
LINE 0335:49
dōu都
shì是
hòu后
huàn患
wú无
qióng穷
a啊
“cũng là hậu họa khôn lường.”
Show Information