Cách dùng "你就是被你娘给耽误了" (nǐ jiù shì bèi nǐ niáng gěi dān wù le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìbèiniánggěidānle

Con bị mẹ con ảnh hưởng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:54
ya

Con đấy.

LINE 0231:55
PLAYING SCENE
jiù
shì
bèi
niáng
gěi
dān
le

Con bị mẹ con ảnh hưởng,

LINE 0331:57
zuò
shén
me
shì
qíng
dōu
yào
chéng
zhú
zài
xiōng

làm gì cũng phải chắc chắn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp31:55
TMDB ID262932