Cách dùng "你师父答应给他留条命" (nǐ shī fù dā yìng gěi tā liú tiáo mìng) trong hội thoại tiếng Trung
你师父答应给他留条命
sư phụ con đồng ý giữ mạng cho hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:59
kuàng况
qiě且
yǐ以
liù六
pài派
hé和
mó魔
jiào教
de的
ēn恩
yuàn怨
“Huống hồ với ân oán giữa sáu phái và Ma giáo,”
LINE 0215:01
PLAYING SCENEnǐ你
shī师
fù父
dā答
yìng应
gěi给
tā他
liú留
tiáo条
mìng命
“sư phụ con đồng ý giữ mạng cho hắn”
LINE 0315:04
zhè这
yǐ已
jīng经
suàn算
dà大
dù度
le了
“đã là rộng lượng lắm rồi.”
Show Information