Cách dùng "你师父答应给他留条命" (nǐ shī fù dā yìng gěi tā liú tiáo mìng) trong hội thoại tiếng Trung

shīyìnggěiliútiáomìng

sư phụ con đồng ý giữ mạng cho hắn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:59
kuàng
qiě
liù
pài
jiào
de
ēn
yuàn

Huống hồ với ân oán giữa sáu phái và Ma giáo,

LINE 0215:01
PLAYING SCENE
shī
yìng
gěi
liú
tiáo
mìng

sư phụ con đồng ý giữ mạng cho hắn

LINE 0315:04
zhè
jīng
suàn
le

đã là rộng lượng lắm rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp15:01
TMDB ID262932