Cách dùng "平安健康" (píng ān jiàn kāng) trong hội thoại tiếng Trung
平安健康
hắn vẫn sẽ bình an khỏe mạnh
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:59
dàn但
niáng娘
bǎo保
zhèng证
tā他
“nhưng mẹ đảm bảo”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEpíng平
ān安
jiàn健
kāng康
“hắn vẫn sẽ bình an khỏe mạnh”
LINE 0316:01
dù度
guò过
yú余
shēng生
“suốt quãng đời còn lại.”
Show Information