Cách dùng "师父让我们拦着你" (shī fù ràng wǒ men lán zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
师父让我们拦着你
Sư phụ bảo bọn ta cản muội
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
zhè这
ge个
shí时
hòu候
qiān千
wàn万
bù不
néng能
luàn乱
pǎo跑
“Lúc này tuyệt đối không thể chạy lung tung.”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEshī师
fù父
ràng让
wǒ我
men们
lán拦
zhe着
nǐ你
“Sư phụ bảo bọn ta cản muội”
LINE 0308:22
yě也
shì是
hù护
zhe着
nǐ你
de的
yì意
si思
“cũng là muốn bảo vệ muội thôi.”
Show Information