Cách dùng "事情已经闹大了" (shì qíng yǐ jīng nào dà le) trong hội thoại tiếng Trung
事情已经闹大了
Chuyện đã ầm ĩ lên rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:14
lián连
nǐ你
yě也
yào要
lán拦
wǒ我
“Ngay cả huynh cũng muốn cản ta sao?”
LINE 0208:16
PLAYING SCENEshì事
qíng情
yǐ已
jīng经
nào闹
dà大
le了
“Chuyện đã ầm ĩ lên rồi,”
LINE 0308:17
liù六
pài派
de的
rén人
dōu都
lái来
le了
“người của sáu phái đều đến,”
Show Information