Cách dùng "她既没有激烈反抗" (tā jì méi yǒu jī liè fǎn kàng) trong hội thoại tiếng Trung
她既没有激烈反抗
nó lại không phản kháng kịch liệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
xīn心
ài爱
de的
rén人
yào要
bèi被
fèi废
le了
“Người mình yêu sắp bị phế,”
LINE 0232:28
PLAYING SCENEtā她
jì既
méi没
yǒu有
jī激
liè烈
fǎn反
kàng抗
“nó lại không phản kháng kịch liệt”
LINE 0332:30
yě méi yǒu tòng mà wǒ men dà kū yī cháng
也没有痛骂我们 大哭一场
“cũng không mắng chúng ta, gào khóc om sòm,”
Show Information