Cách dùng "他们并不打算杀了我" (tā men bìng bù dǎ suàn shā le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他们并不打算杀了我
bọn họ không hề định giết ta à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
suǒ所
yǐ以
“Vậy là”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEtā他
men们
bìng并
bù不
dǎ打
suàn算
shā杀
le了
wǒ我
“bọn họ không hề định giết ta à?”
LINE 0311:52
jiù就
suàn算
tā他
men们
bù不
shā杀
nǐ你
“Dù họ không giết ngươi”
Show Information