Cách dùng "他们会把你关押在地牢" (tā men huì bǎ nǐ guān yā zài dì láo) trong hội thoại tiếng Trung
他们会把你关押在地牢
họ sẽ nhốt huynh ở địa lao.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
míng明
tiān天
xíng行
xíng刑
wán完
“Ngày mai hành hình xong,”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEtā他
men们
huì会
bǎ把
nǐ你
guān关
yā押
zài在
dì地
láo牢
“họ sẽ nhốt huynh ở địa lao.”
LINE 0326:29
zhè这
ge个
yè夜
míng明
zhū珠
“Huynh hãy cầm lấy”
Show Information