Cách dùng "往后你一个人在地牢" (wǎng hòu nǐ yí gè rén zài dì láo) trong hội thoại tiếng Trung
往后你一个人在地牢
Sau này huynh ở địa lao một mình,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:56
kě可
nǐ你
cóng从
bù不
chéng承
rèn认
“nhưng huynh chưa từng thừa nhận.”
LINE 0227:04
PLAYING SCENEwǎng往
hòu后
nǐ你
yí一
gè个
rén人
zài在
dì地
láo牢
“Sau này huynh ở địa lao một mình,”
LINE 0327:06
bié别
tài太
bī逼
pò迫
zì自
jǐ己
le了
“đừng ép mình quá.”
Show Information