Cách dùng "我不能让他孤孤单单的" (wǒ bù néng ràng tā gū gū dān dān de) trong hội thoại tiếng Trung
我不能让他孤孤单单的
Ta không thể để huynh ấy một mình cô độc được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:44
kěn肯
dìng定
huó活
bù不
chéng成
de的
“chắc chắn sẽ không sống nổi.”
LINE 0218:46
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
ràng让
tā他
gū孤
gū孤
dān单
dān单
de的
“Ta không thể để huynh ấy một mình cô độc được.”
LINE 0318:48
wǒ我
ne呢
“Ta”
Show Information