Cách dùng "我都知道了" (wǒ dōu zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我都知道了
Ta biết cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
wǒ我
zhī知
dào道
“- Là… - Ta biết.”
LINE 0225:53
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
zhī知
dào道
le了
“Ta biết cả rồi.”
LINE 0325:57
qí其
shí实
wǒ我
cóng从
lái来
méi没
yǒu有
huái怀
yí疑
guò过
nǐ你
“Thật ra ta chưa từng nghi ngờ huynh.”
Show Information